4. Cài đặt GPRS thủ công cho điện thoại:
Truy cập menu theo các bước sau và nhập thông số kết nối của mạng di động:

  • Nokia không sử dụng hệ điều hành
  • Menu > settings > configuration > personal configuration settings > add new > nhập vào các thông số
  • Menu > cài đặt > cài đặt cấu hình > cài đặt cấu hình riêng > thêm mới > nhập vào các thông số
  • Nokia sử dụng hệ điều hành S40:
  • Menu > settings > configuration > Personal configuration > my web > nhập vào các thông số
  • Menu > cài đặt > cài đặt cấu hình > cài đặt cấu hình riêng > web của tôi > nhập vào các thông số
  • Nokia sử dụng hệ điều hành S60
  • Menu > tools > settings > connection > access points > options > new access point > use default settings > nhập thông số
  • Menu > công cụ > cài đặt > kết nối > điểm truy cập > tùy chọn > tạo điểm truy cập mới > dùng cài đặt thiếu > nhập thông số

 

  • Sony ericsson không dùng hệ điều hành
  • Menu > settings > connectivity > internet settings > internet profiles > new profile > connect using > new account > PS data > nhập thông số
  • Menu > cài đặt > kết nối > cài đặt internet > cấu hình internet > cấu hình mới > dùng kết nối > tài khoản mới > data PS > nhập thông số
  • Samsung không dùng hệ điều hành:
  • Menu > browser > profile settings > profile 1 > nhập thông số
  • Menu > trình duyệt > cài đặt cấu hình > cấu hình 1 > nhập thông số
  • Motorola
  • Menu > web access > web sessions > new entry > nhập thông số
  • Menu > vào web > chọn gói cài đặt > mục mới > nhập thông số

 

Chi tiết các loại điện thoại:
+ Nokia
+ Samsung
+ Sony Ericsson
+ LG
+ Motorola
Các thông số kỹ thuật


Mobifone

Vinaphone

Viettel

+ Homepage: http://wap.mobifone.com.vn
+ Security: off
+ IP address: 203.162.21.107
+ Bearer: GPRS
+ Username: mms
+ Password: mms
+ APN/GPRS access point: m-wap

+ Homepage: http://wap.vinaphone.vnn.vn
+ Security: off
+ IP address: 10.1.10.46
+ Bearer: GPRS
+ Username: mms
+ Password: mms
+ APN/GPRS access point: m3-world

+ Homepage: http:/wap.vnn.vn
+ Security: off
+ IP address: 192.168.233.10
+ Bearer: GPRS
+ Username: để trống
+ Password: để trống
+ APN/GPRS access point: v-internet

T-Chat Hỗ trợ 1 Hỗ trợ 2
Giới thiệu | Điều khoản sử dụng | Chính sách riêng tư | Quảng cáo | Góp ý | Liên hệ | Đầu trang